Image by Wina Tristiana
SH 125i

SH 125i

SH 125i phiên bản 2020 hoàn toàn mới đã thiết lập một đẳng cấp chuẩn mực cho phong cách sang trọng, hiện đại.

Màu

* THIẾT KẾ

- Cụm đồng hồ thông minh LCD

- Logo SH trên thân xe

- Vị trí bình xăng để lên phía để chân trước

- Cụm đèn hậu và thiết kế đuôi xe hoàn toàn mới

* ĐỘNG CƠ

- CÔNG NGHỆ

- Hệ thống kiểm soát lực xoắn HSTC

- Động cơ 4 van mới

- Động cơ eSP+

- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

- Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop

- Kết nối điện thoại qua Bluetooth được trang bị trên phiên bản SH150i * TIỆN ÍCH & AN TOÀN

- Hộc chứa đồ 28L & cổng sạc USB

- Nắp bình xăng được thay đổi vị trí ra phía trước, giúp việc đổ xăng thuận tiện hơn

- Công tắc đa dụng

- Hệ thống khóa thông minh Honda SMART Key

* THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khối lượng bản thân: SH125i/150i CBS: 135kg SH125i/150i ABS: 136kg

Dài x Rộng x Cao: 2.026mm x 740mm x 1.158mm

Khoảng cách trục bánh xe: 1.340mm

Độ cao yên: 799mm Khoảng sáng gầm xe: 146mm

Dung tích bình xăng: 7,8 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau: Trước: 100/80 - 16 M/C 50P | Sau: 120/80 - 16 M/C 60P Phuộc trước:

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ: PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch

Công suất tối đa: SH 125i: 9,1kW/8750 vòng/phút SH 150i: 10,8kW/7550 vòng/phút

Dung tích nhớt máy: 0,9 lít khi rã máy 0,8 lít khi thay nhớt

Mức tiêu thụ nhiên liệu: SH 125i: 2,46 lít/100km SH 150i: 2,24 lít/100km

Hộp số: Vô cấp, điều khiển tự động

Hệ thống khởi động: Điện Moment cực đại: SH 125i: 11,6N.m/6500 vòng/phút SH 150i: 13,9N.m/6500 vòng/phút

Dung tích xy-lanh: SH 125i: 124,9cm³ SH 150i: 153cm³ Đường kính x Hành trình pít tông: SH 125i: 52,4mm x 57,9mm SH 150i: 58mm x 57,9mm

Tỷ số nén: SH 125i: 11:1 SH 150i: 10,6:1